蛛 (zhū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhện". Nó có 12 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蜘蛛 (zhī zhū), 蜘蛛网 (zhī zhū wǎng), 蜘蛛侠 (zhī zhū xiá).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蛛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蛛 (zhū) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蛛 có nghĩa là nhện.
蛛 (zhū) combines the radical 虫 (chóng, meaning 'insect' or 'creature') with the phonetic component 朱 (zhū, meaning 'vermilion' or 'red'). The character depicts a type of arachnid, specifically a spider, which is classified under the 'bug' radical. The 朱 component provides the pronunciation and hints at the reddish color some spiders have.
💡 Mẹo ghi nhớ: Picture a spider weaving its web, and the web glows with a bright red (朱) color as the spider (虫) sits in the center, spinning silk threads that catch the light.
墙角有一只大蜘蛛。
qiáng jiǎo yǒu yī zhī dà zhī zhū
Có một con nhện lớn trong góc tường.
树上挂着一个蜘蛛网。
shù shàng guà zhe yí gè zhī zhū wǎng
Trên cây có một mạng nhện.
我很喜欢看蜘蛛侠。
wǒ hěn xǐ huān kàn zhī zhū xiá
Tôi rất thích xem Người Nhện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蛛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蛛 gồm bộ 虫 (côn trùng) và phần 朱 (chu, màu đỏ son). Bộ 虫 cho biết nó thuộc loài động vật nhỏ, còn 朱 vừa cho âm đọc 'zhū' vừa gợi ý màu đỏ của một số loài nhện. Kết hợp lại, ta thấy một loài côn trùng có màu đỏ—đó chính là con nhện.