陟 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lên cao, thăng tiến". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陟升 (zhì shēng), 陟岗 (zhì gǎng), 陟降 (zhì jiàng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陟 (zhì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陟 có nghĩa là Lên cao, thăng tiến.
陟 là chữ hội ý, gồm bộ phụ 阜 (阝) biểu thị gò đất, bậc thang và chữ 步 (bộ) ở phía trên, miêu tả hai bàn chân đang bước lên các bậc thang. Hình ảnh này gợi lên hành động leo lên cao, thăng tiến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước từng bước (步) lên một ngọn đồi (阜), mỗi bước đều tiến lên phía trước, thể hiện sự thăng tiến không ngừng.
他的职位得到了陟升。
tā de zhí wèi dé dào le zhì shēng
Chức vụ của anh ấy đã được thăng tiến.
他在陟岗上观察。
tā zài zhì gǎng shàng guān chá
Anh ấy đang quan sát trên gò cao.
陟降需要小心。
zhì jiàng xū yào xiǎo xīn
Lên xuống cần phải cẩn thận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
陟 gồm bộ 阜 (阝) ở bên trái, tượng trưng cho gò đất hoặc bậc thang, và chữ 步 ở bên phải, miêu tả việc bước đi. Sự kết hợp này thể hiện hành động leo lên cao, thăng tiến trong sự nghiệp hoặc cuộc sống.