Hanzi Writer

Cách viết 轸 (zhěn) — ý nghĩa “Thanh ngang sau xe / Đau buồn”

zhěn 9 nét Bộ thủ: 车

轸 (zhěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thanh ngang sau xe / Đau buồn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 车.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轸念 (zhěn niàn), 轸怀 (zhěn huái), 轸 (zhěn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 轸 - zhěn

Luyện viết 轸 (zhěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhěn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thanh ngang sau xe / Đau buồn.

Hán tự
Pinyinzhěn (zhen)
Ý nghĩaThanh ngang sau xe / Đau buồn
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

轸 là chữ hình thanh, gồm bộ 车 (xe) biểu thị ý nghĩa liên quan đến xe cộ, và phần 㐱 (zhěn) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả thanh ngang phía sau xe, nơi người ta có thể đứng hoặc đặt đồ vật. Về sau, nó được mở rộng nghĩa để chỉ sự đau buồn, thương tiếc, vì khi xe chở quan tài, thanh ngang này gắn liền với tang lễ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe có thanh ngang phía sau (轸) chở quan tài, khiến ai nhìn thấy cũng cảm thấy đau buồn (轸) trong lòng.

zhěn niàn
Thương tiếc / Tưởng nhớ
怀 zhěn huái
Hoài niệm / Thương xót
zhěn
Thanh ngang sau xe / Đau buồn

他轸念远方的故友。

tā zhěn niàn yuǎn fāng de gù yǒu

Anh ấy thương nhớ người bạn cũ ở phương xa.

这件往事令人轸怀。

zhè jiàn wǎng shì lìng rén zhěn huái

Chuyện cũ này khiến người ta bùi ngùi nhớ thương.

轸是车后的横木。

zhěn shì chē hòu de héng mù

Chẩn là thanh gỗ ngang phía sau xe.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhěn 9
zhǎn 8
wèi 10
xuān 7
Luyện tập thứ tự nét cho 轸 - zhěn

Luyện viết 轸 (zhěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 轸

Chữ 轸 gồm bộ 车 (xe) ở bên trái và phần 㐱 (zhěn) ở bên phải. Bộ 车 cho biết nghĩa gốc liên quan đến xe cộ, còn phần 㐱 chỉ âm đọc. Trong chữ này, thanh ngang sau xe là nơi để người hoặc đồ vật, và cũng là chỗ gắn với tang lễ, từ đó mở rộng sang nghĩa đau buồn.

Hán tự có bộ thủ 车

Hán tự 9 nét khác