Hanzi Writer

Cách viết 埇 (yǒng) — ý nghĩa “Đường đắp cao, tên địa danh”

yǒng 10 nét Bộ thủ: 土

埇 (yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường đắp cao, tên địa danh". Nó có 10 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 埇桥 (yǒng qiáo), 埇路 (yǒng lù), 埇上 (yǒng shàng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 埇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 埇 - yǒng

Luyện viết 埇 (yǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yǒng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đường đắp cao, tên địa danh.

Hán tự
Pinyinyǒng (yong)
Ý nghĩaĐường đắp cao, tên địa danh
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

埇 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 甬 (yǒng) ở bên phải. 甬 vốn là hình ảnh một cái chuông hoặc trống, nhưng ở đây nó mang ý nghĩa là 'đường đi' hoặc 'lối đi'. Kết hợp lại, 埇 chỉ một con đường được đắp cao bằng đất, thường dùng để đi lại trên vùng đất thấp hoặc ngập nước.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường đất cao ráo (土) giống như một chiếc cầu vồng (甬) bắc qua vùng đất trũng, giúp bạn đi lại dễ dàng mà không bị lấm bùn.

yǒng qiáo
Cầu Dũng (địa danh)
yǒng lù
Đường đắp cao
yǒng shàng
Trên đường đắp cao

埇桥的风景很好。

yǒng qiáo de fēng jǐng hěn hǎo

Phong cảnh ở Cầu Dũng rất đẹp.

这条埇路很长。

zhè tiáo yǒng lù hěn zhǎng

Con đường có tường bao này rất dài.

他在埇上行走。

tā zài yǒng shàng háng zǒu

Anh ấy đang đi trên con đê.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yǒng 10
8
kūn 8
tǎn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 埇 - yǒng

Luyện viết 埇 (yǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 埇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 埇

Chữ 埇 gồm bộ 土 (đất) và 甬 (chuông/trống). Bộ 土 cho thấy nó liên quan đến đất, còn 甬 mang ý nghĩa về con đường hoặc lối đi. Vì vậy, 埇 chỉ con đường được đắp bằng đất, thường cao hơn mặt đất xung quanh để tránh ngập nước.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 10 nét khác