Hanzi Writer

Cách viết 唷 (yō) — ý nghĩa “Ôi, ồ (thán từ ngạc nhiên)”

11 nét Bộ thủ: 口

唷 (yō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ôi, ồ (thán từ ngạc nhiên)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 哎唷 (āi yō), 唷 (yō).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 唷 - yō

Luyện viết 唷 (yō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yō) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ôi, ồ (thán từ ngạc nhiên).

Hán tự
Pinyinyō (yo)
Ý nghĩaÔi, ồ (thán từ ngạc nhiên)
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

唷 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, và phần 育 (yù) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô phỏng tiếng kêu ngạc nhiên hoặc đau đớn phát ra từ miệng, sau này được dùng làm thán từ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) kêu lên 'Ối!' khi bị ai đó đẩy vào lưng, giống như phần 育 bên phải trông như một người đang ngả người về phía trước.

āi yō
Ôi, ái (biến thể của 哎哟)
Ôi, ồ (thán từ ngạc nhiên)

哎唷,好疼啊!

āi yō hǎo téng a

Ái chà, đau quá!

唷,你在这儿呢!

yō nǐ zài zhè ér ne

Ôi, bạn ở đây à!

唷,真漂亮!

yō zhēn piào liàng

Ôi, đẹp quá!

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
cī / zī 9
9
è 9
Luyện tập thứ tự nét cho 唷 - yō

Luyện viết 唷 (yō)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 唷

Chữ 唷 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần 育 (dục) bên phải. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến âm thanh từ miệng, còn 育 cho biết âm đọc gần giống 'yù'. Sự kết hợp này tạo ra một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc cảm thán.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 11 nét khác