煦 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ấm áp, ôn hòa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 灬.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 和煦 (hé xù), 煦暖 (xù nuǎn), 煦煦 (xù xù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 煦 (xù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 灬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
煦 có nghĩa là Ấm áp, ôn hòa.
| Hán tự | 煦 |
| Pinyin | xù (xu) |
| Ý nghĩa | Ấm áp, ôn hòa |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 灬 |
| Độ khó | 4.2/5 |
煦 gồm bộ 灬 (lửa) ở dưới và chữ 昫 (xù) ở trên, vốn có nghĩa là mặt trời mọc. Kết hợp lại, 煦 gợi tả hơi ấm của mặt trời lan tỏa, tạo cảm giác ấm áp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng, hơi nóng bốc lên như ngọn lửa (灬) sưởi ấm cả bầu trời, mang đến sự ấm áp dịu dàng.
今天的阳光很和煦。
jīn tiān de yáng guāng hěn hé xù
Ánh nắng hôm nay rất ấm áp.
春风吹在脸上很煦暖。
chūn fēng chuī zài liǎn shàng hěn xù nuǎn
Gió xuân thổi vào mặt rất ấm áp.
煦煦的阳光照着大地。
xù xù de yáng guāng zhào zhe dà dì
Ánh nắng ấm áp chiếu rọi mặt đất.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 煦 gồm bộ 灬 (lửa) ở dưới và chữ 昫 ở trên. 昫 có nghĩa là mặt trời mọc, kết hợp với lửa tạo thành hình ảnh ánh nắng ấm áp, từ đó mang nghĩa 'ấm áp, ôn hòa'.