溴 (xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Brom". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 溴化物 (xiù huà wù), 溴素 (xiù sù), 溴水 (xiù shuǐ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 溴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 溴 (xiù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
溴 có nghĩa là Brom.
溴 là một chữ tượng hình kết hợp bộ thủy 氵 (nước) và phần âm 臭 (xiù, nghĩa là mùi hôi). Vì brom là một nguyên tố hóa học ở dạng lỏng có mùi hăng, khó chịu, người ta dùng bộ thủy để chỉ trạng thái lỏng và 臭 để gợi ý âm đọc cũng như đặc tính mùi của nó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) có mùi hôi thối (臭) đang bốc lên – đó chính là nước brom, một chất lỏng màu nâu đỏ có mùi hăng đặc trưng.
这是溴化物。
zhè shì xiù huà wù
Đây là hợp chất bromua.
溴素有气味。
xiù sù yǒu qì wèi
Brom có mùi.
溴水是红棕色的。
xiù shuǐ shì hóng zōng sè de
Nước brom có màu nâu đỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 溴 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và 臭 (mùi hôi) ở bên phải. Bộ thủy biểu thị brom là chất lỏng, còn 臭 gợi ý âm đọc 'xiù' và đặc tính có mùi hăng đặc trưng của brom. Sự kết hợp này giúp người học dễ liên tưởng đến một chất lỏng có mùi.