滊 (xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hơi nước (biến thể của 汽)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 滊水 (xì shuǐ), 滊车 (xì chē), 滊船 (xì chuán).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 滊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 滊 (xì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
滊 có nghĩa là Hơi nước (biến thể của 汽).
滊 là một biến thể cổ của chữ 汽, kết hợp bộ thủy 氵 (nước) với chữ 氣 (khí) để biểu thị hơi nước bốc lên từ nước sôi. Hình dạng ban đầu gợi tả những bong bóng khí thoát ra từ chất lỏng, tạo cảm giác nước đang sôi sục và bốc hơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nồi nước sôi trên bếp, hơi nước bốc lên nghi ngút, bên cạnh là chữ 氣 (khí) đang bay lên, và bộ 氵 (nước) ở bên trái nhắc bạn rằng đó là hơi từ nước.
我想喝一瓶冰滊水。
wǒ xiǎng hē yī píng bīng xì shuǐ
Tôi muốn uống một chai nước ngọt có ga ướp lạnh.
路上的滊车非常多。
lù shàng de xì chē fēi cháng duō
Trên đường có rất nhiều xe hơi.
滊船在江面上行驶。
xì chuán zài jiāng miàn shàng xíng shǐ
Tàu thủy đang chạy trên mặt sông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 滊 gồm bộ 氵 (thủy, nước) ở bên trái và chữ 氣 (khí) ở bên phải. Sự kết hợp này biểu thị khí sinh ra từ nước, tức là hơi nước. Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước, còn 氣 mang ý nghĩa khí, hơi.