舾 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trang thiết bị tàu thủy". Nó có 12 nét, bộ thủ là 舟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 舾装 (xī zhuāng), 舾装件 (xī zhuāng jiàn), 舾装工 (xī zhuāng gōng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舾 (xī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舾 có nghĩa là Trang thiết bị tàu thủy.
舾 là một chữ hình thanh, gồm bộ 舟 (thuyền) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tàu thuyền, và phần 西 (xī) biểu thị âm đọc. Bộ 舟 vốn là hình ảnh một chiếc thuyền, còn 西 vốn là hình ảnh một cái túi hoặc giỏ, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Sự kết hợp này tạo nên chữ chuyên về trang thiết bị trên tàu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) đang chở một cái túi (西) đầy dụng cụ để sửa chữa, đó là trang thiết bị tàu thủy.
船在进行舾装。
chuán zài jìn xíng xī zhuāng
Tàu đang được lắp đặt thiết bị.
工人搬运舾装件。
gōng rén bān yùn xī zhuāng jiàn
Công nhân đang vận chuyển các thiết bị lắp ráp tàu.
舾装工在忙碌。
xī zhuāng gōng zài máng lù
Thợ lắp đặt thiết bị tàu đang bận rộn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舾 là chữ hình thanh, gồm bộ 舟 (thuyền) biểu thị ý nghĩa, và phần 西 (xī) biểu thị âm đọc. Bộ 舟 cho thấy chữ này liên quan đến tàu thuyền, còn phần 西 chỉ đóng vai trò lấy âm, không mang ý nghĩa cụ thể. Vì vậy, toàn bộ chữ 舾 có nghĩa là trang thiết bị dùng cho tàu thủy.