Hanzi Writer

Cách viết 皙 (xī) — ý nghĩa “Trắng trẻo (thường nói về da)”

13 nét Bộ thủ: 白

皙 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trắng trẻo (thường nói về da)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 白.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 白皙 (bái xī), 皙白 (xī bái), 皙皙 (xī xī).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 皙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 皙 - xī

Luyện viết 皙 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皙 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trắng trẻo (thường nói về da).

Hán tự
Pinyinxī (xi)
Ý nghĩaTrắng trẻo (thường nói về da)
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

皙 gồm bộ 白 (màu trắng, ánh sáng) ở trên và chữ 析 (xī, tách rời) ở dưới. 析 là hình ảnh dùng rìu (斤) chẻ gỗ (木), gợi ý sự tinh khiết, trong trẻo như da trắng sáng. Kết hợp lại, 皙 chỉ làn da trắng nõn, sạch sẽ, tinh khôi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có làn da trắng sáng như ánh trăng, đứng dưới gốc cây (木), dùng rìu (斤) chẻ gỗ để lộ ra phần lõi trắng tinh bên trong – đó chính là 皙, trắng trẻo từ trong ra ngoài.

bái xī
Trắng trẻo, trắng nõn (da dẻ)
xī bái
Trắng trẻo, trắng sáng
xī xī
Trắng trẻo, sáng sủa

她的手很白皙。

tā de shǒu hěn bái xī

Tay cô ấy rất trắng trẻo.

他的脸很皙白。

tā de liǎn hěn xī bái

Khuôn mặt anh ấy rất trắng trẻo.

皮肤皙皙的。

pí fū xī xī de

Làn da trắng trẻo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
jiǎo 11
ái 11
é 12
Luyện tập thứ tự nét cho 皙 - xī

Luyện viết 皙 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 皙 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 皙

皙 gồm bộ 白 (trắng) ở trên và chữ 析 (tách, chia) ở dưới. Bộ 白 biểu thị màu trắng, còn 析 vừa là thành phần ngữ âm (xī) vừa gợi ý sự tinh khiết, rõ ràng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'trắng trẻo' – làn da trắng sạch, không tì vết.

Hán tự có bộ thủ 白

Hán tự 13 nét khác