恓 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Buồn bã, lo lắng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恓惶 (xī huáng), 恓恓 (xī xī), 恓切 (xī qiè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恓 (xī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恓 có nghĩa là Buồn bã, lo lắng.
恓 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 西 (tây) bên phải. Bộ 忄 biểu thị cảm xúc, còn 西 vừa là thành phần ngữ âm (phát âm gần giống xī) vừa gợi ý về sự lặn về phía tây của mặt trời, thời điểm khiến con người cảm thấy buồn bã, cô đơn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng nhìn mặt trời lặn về phía tây (西) với trái tim (忄) nặng trĩu, cảm giác buồn bã, lo lắng dâng trào.
他的样子很恓惶。
tā de yàng zi hěn xī huáng
Dáng vẻ của anh ấy trông rất lo âu hoảng hốt.
别再恓恓惶惶了。
bié zài xī xī huáng huáng le
Đừng lo lắng bồn chồn nữa.
听着声音很恓切。
tīng zhe shēng yīn hěn xī qiè
Nghe âm thanh rất bi thương, sầu thảm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恓 gồm bộ 忄 (tâm) chỉ cảm xúc và chữ 西 (tây) vừa là âm đọc vừa gợi hình ảnh mặt trời lặn hướng tây. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'buồn bã, lo lắng' - cảm giác thường xuất hiện khi hoàng hôn buông xuống.