霆 (tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sét / Tiếng sấm vang". Nó có 14 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雷霆 (léi tíng), 霆击 (tíng jī), 霆威 (tíng wēi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霆 (tíng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霆 có nghĩa là Sét / Tiếng sấm vang.
霆 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 廷 (sân triều đình) ở dưới. Ban đầu, 霆 mô tả tiếng sấm vang lên từ trời, với bộ 雨 tượng trưng cho mây mưa, còn 廷 là âm thanh vang xa như tiếng trống trong sân triều. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành sấm sét và uy lực mạnh mẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn mưa lớn (雨) đổ xuống sân triều đình (廷), và bỗng nhiên có tiếng sấm ầm ầm vang lên khiến mọi người kinh sợ – đó là 霆.
雷霆的声音很大。
léi tíng de shēng yīn hěn dà
Tiếng sấm sét rất lớn.
大树受到了霆击。
dà shù shòu dào le tíng jī
Cây lớn bị sét đánh.
展现出雷霆之威。
zhǎn xiàn chū léi tíng zhī wēi
Thể hiện uy lực như sấm sét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
霆 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 廷 (sân triều đình) ở dưới. Bộ 雨 cho thấy liên quan đến thời tiết, mây mưa, còn 廷 vừa là thành phần âm thanh vừa gợi ý sự vang xa, rộng lớn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sấm sét' – hiện tượng thiên nhiên xảy ra trong mưa giông, với tiếng vang mạnh mẽ.