唐 (táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Đường / Nhà Đường / Thuộc về Trung Quốc". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 唐人街 (táng rén jiē), 唐装 (táng zhuāng), 唐朝 (táng cháo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 唐 (táng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
唐 có nghĩa là Họ Đường / Nhà Đường / Thuộc về Trung Quốc.
唐 là một chữ tượng hình kết hợp giữa '口' (miệng) và '庚' (một lịch cổ). Ban đầu, nó có nghĩa là 'lời nói khoác lác' hoặc 'nói lớn tiếng', nhưng sau này được dùng làm tên triều đại nhà Đường (618-907), một trong những triều đại huy hoàng nhất của Trung Quốc. Hình dạng hiện tại gợi ý về âm thanh phát ra từ miệng, kết hợp với ý nghĩa lịch sử về một thời kỳ thịnh vượng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há to miệng (口) để tuyên bố một điều gì đó vĩ đại, giống như hoàng đế nhà Đường tuyên bố sự thịnh vượng của đất nước.
唐人街有很多菜。
táng rén jiē yǒu hěn duō cài
Khu phố Tàu có rất nhiều món ăn.
他穿着一件唐装。
tā chuān zhe yī jiàn táng zhuāng
Anh ấy đang mặc một bộ đồ Đường.
唐朝很有名。
táng cháo hěn yǒu míng
Nhà Đường rất nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 唐 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và bộ 庚 (một lịch cổ) ở bên phải. Bộ 口 gợi ý về việc phát ra âm thanh hoặc lời nói, trong khi 庚 mang ý nghĩa về thời gian và lịch sử. Sự kết hợp này phản ánh nguồn gốc ban đầu của chữ là 'nói lớn tiếng', nhưng khi dùng làm tên triều đại, nó biểu thị một thời kỳ lịch sử rực rỡ.