褟 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Áo lót, áo mặc trong". Nó có 15 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汗褟儿 (hàn tā ér), 白褟 (bái tā), 褟子 (tā zi).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 褟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 褟 (tā) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
褟 có nghĩa là Áo lót, áo mặc trong.
褟 gồm bộ 衤 (y phục) biểu thị ý nghĩa liên quan đến quần áo, và phần bên phải là 沓 (tà) vừa biểu âm vừa gợi ý về sự chồng chất, nhiều lớp. Hình dạng ban đầu của 衤 là hình chiếc áo, còn 沓 gợi ý việc mặc nhiều lớp áo mỏng chồng lên nhau, tạo nên ý nghĩa áo lót mặc trong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mặc nhiều lớp áo mỏng (沓) bên trong chiếc áo ngoài, lớp áo trong cùng chính là 褟 – chiếc áo lót giữ ấm cho cơ thể.
这件汗褟儿很凉快。
zhè jiàn hàn tā ér hěn liáng kuài
Chiếc áo lót này rất mát mẻ.
他穿了一件白褟。
tā chuān le yī jiàn bái tā
Anh ấy đã mặc một chiếc áo lót trắng.
这件褟子洗干净了。
zhè jiàn tā zi xǐ gān jìng le
Chiếc áo lót này đã giặt sạch rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 褟 gồm bộ 衤 (y phục) ở bên trái và chữ 沓 (tà) ở bên phải. Bộ 衤 chỉ rõ ý nghĩa liên quan đến quần áo, còn 沓 mang lại âm đọc 'tà' và gợi ý về sự chồng chất, nhiều lớp. Sự kết hợp này thể hiện một loại áo mặc trong, thường được mặc nhiều lớp hoặc có lớp lót.