Hanzi Writer

Cách viết 骕 (sù) — ý nghĩa “Túc (tên ngựa quý thời cổ)”

11 nét Bộ thủ: 马

骕 (sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Túc (tên ngựa quý thời cổ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 马.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骕骦 (sù shuāng), 骕骕 (sù sù), 骕马 (sù mǎ).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 骕 - sù

Luyện viết 骕 (sù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Túc (tên ngựa quý thời cổ).

Hán tự
Pinyinsù (su)
Ý nghĩaTúc (tên ngựa quý thời cổ)
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

骕 là một chữ hình thanh, gồm bộ 马 (mã, nghĩa là ngựa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa, và phần 肃 (sù) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ một loài ngựa quý thời cổ, nổi tiếng với tốc độ nhanh và sức bền.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú ngựa (马) đang chạy nhanh đến mức tạo ra tiếng gió 'sù sù' (giống âm 肃), và nó là một con ngựa quý hiếm được vua chúa ưa chuộng.

sù shuāng
Túc Sương (tên một loài ngựa quý thời xưa)
sù sù
Túc túc (tiếng gió thổi hoặc dáng ngựa chạy)
sù mǎ
Ngựa Túc

骕骦是古代的名马。

sù shuāng shì gǔ dài de míng mǎ

Túc Sương là loài ngựa nổi tiếng thời cổ đại.

马鸣声骕骕作响。

mǎ míng shēng sù sù zuò xiǎng

Tiếng ngựa hí vang lồng lộng.

骕马在草原上奔跑。

sù mǎ zài cǎo yuán shàng bēn pǎo

Ngựa Túc chạy trên thảo nguyên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
xiāo 9
jiāo 9
huá 9
Luyện tập thứ tự nét cho 骕 - sù

Luyện viết 骕 (sù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 骕

Chữ 骕 là chữ hình thanh, gồm bộ 马 (ngựa) và phần 肃 (âm sù). Bộ 马 cho biết nghĩa liên quan đến ngựa, còn phần 肃 cung cấp âm đọc. Vì vậy, chữ này dùng để chỉ một loài ngựa quý, và cách cấu tạo này giúp người học dễ dàng liên tưởng đến nghĩa khi nhìn thấy bộ 马.

Hán tự có bộ thủ 马

Hán tự 11 nét khác