汜 (sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sông nhánh, dòng nước rẽ ra rồi nhập lại.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汜水 (sì shuǐ), 汜人 (sì rén), 汜博 (sì bó).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 汜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汜 (sì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汜 có nghĩa là Sông nhánh, dòng nước rẽ ra rồi nhập lại..
汜 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 巳 (tự) bên phải. 巳 vốn là hình tượng con rắn, nhưng ở đây chỉ phần âm. Ý nghĩa ban đầu là dòng nước chảy tách ra rồi nhập lại, như một nhánh sông. Hình dạng chữ thể hiện nước (氵) chảy quanh co như con rắn (巳).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rắn (巳) đang bơi trong dòng nước (氵), nó tách ra làm hai nhánh rồi lại nhập làm một – đó chính là 汜.
汜水在这里。
sì shuǐ zài zhè lǐ
Sông Tự Thủy ở đây.
他是汜人。
tā shì sì rén
Anh ấy là người vùng Tỷ.
汜博的学问。
sì bó de xué wèn
Kiến thức uyên bác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 汜 gồm bộ thủy 氵 (nước) và 巳 (tự) – phần âm. Sự kết hợp này cho thấy nước chảy quanh co, tách ra rồi nhập lại, giống như một nhánh sông. Bộ thủy gợi ý về nước, còn 巳 giúp tạo âm đọc.