艏 (shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mũi tàu". Nó có 15 nét, bộ thủ là 舟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 船艏 (chuán shǒu), 舰艏 (jiàn shǒu), 艏部 (shǒu bù).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 艏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 艏 (shǒu) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
艏 có nghĩa là Mũi tàu.
艏 là một chữ hình thanh, gồm bộ 舟 (thuyền) biểu thị ý nghĩa và phần 首 (đầu) biểu thị âm đọc. Bộ 舟 vẽ hình một chiếc thuyền với mũi nhọn, còn 首 có nghĩa là cái đầu, nên kết hợp lại chỉ phần đầu của con thuyền, tức là mũi tàu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền (舟) đang chở một cái đầu (首) ở phía trước, cái đầu đó chính là mũi tàu đang rẽ sóng tiến về phía trước.
他站在船艏看海。
tā zhàn zài chuán shǒu kàn hǎi
Anh ấy đứng ở mũi tàu ngắm biển.
舰艏指向了远方。
jiàn shǒu zhǐ xiàng le yuǎn fāng
Mũi tàu hướng về phía xa.
船的艏部受损了。
chuán de shǒu bù shòu sǔn le
Phần mũi tàu đã bị hư hỏng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 艏 gồm hai phần: bộ 舟 (thuyền) và 首 (đầu). Bộ 舟 cho biết chữ này liên quan đến thuyền, còn 首 vừa cho âm đọc (shǒu) vừa gợi ý về vị trí phía trước. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mũi tàu' – phần đầu của con thuyền.