歃 (shà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bôi (máu để thề)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 欠.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 歃血 (shà xuè), 歃盟 (shà méng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 歃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 歃 (shà) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 欠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
歃 có nghĩa là Bôi (máu để thề).
| Hán tự | 歃 |
| Pinyin | shà (sha) |
| Ý nghĩa | Bôi (máu để thề) |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 欠 |
| Độ khó | 4.2/5 |
歃 gồm bộ 欠 (khiếm, há miệng) và âm phù 臿 (chắp, trộn lẫn). Chữ này mô tả hành động ngậm máu trong miệng rồi phun ra hoặc bôi lên môi để thề, phản ánh nghi thức cổ xưa khi kết minh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người há miệng (欠) ngậm đầy máu (臿) rồi phun ra để thề, tạo nên hình ảnh khó quên về sự cam kết thiêng liêng.
他们歃血为盟。
tā men shà xuè wéi méng
Họ cắt máu ăn thề.
双方在此歃盟。
shuāng fāng zài cǐ shà méng
Hai bên lập lời thề tại đây.
这是一个歃血仪式。
zhè shì yí gè shà xuè yí shì
Đây là một nghi thức sáp huyết (uống máu ăn thề).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 歃 gồm bộ 欠 (há miệng) và âm phù 臿 (trộn lẫn). Bộ 欠 gợi ý hành động dùng miệng, còn 臿 mang lại âm đọc và ý tưởng hòa trộn. Kết hợp lại, chữ diễn tả việc ngậm máu trong miệng để thề, một nghi thức cổ xưa khi kết minh.