瑟 (sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đàn Sắt (một loại nhạc cụ cổ)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 琴瑟 (qín sè), 瑟瑟 (sè sè), 瑟缩 (sè suō).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瑟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瑟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瑟 (sè) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瑟 có nghĩa là Đàn Sắt (một loại nhạc cụ cổ).
瑟 là hình ảnh một cây đàn cổ có dây, với bộ 王 (vua) tượng trưng cho sự quý phái và bộ 必 (tất) ở dưới tượng trưng cho các dây đàn. Chữ này kết hợp ý nghĩa 'đàn của vua', thể hiện sự trang trọng và nghệ thuật cao quý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua đang ngồi gảy đàn, mỗi dây đàn rung lên tạo ra âm thanh 'sè sè' du dương, khiến cả triều đình say đắm.
琴瑟和鸣形容感情好。
qín sè hé míng xíng róng gǎn qíng hǎo
Cụm từ 'Cầm sắt hòa minh' dùng để miêu tả tình cảm vợ chồng hòa thuận.
他在冷风中瑟瑟发抖。
tā zài lěng fēng zhōng sè sè fā dǒu
Anh ấy đang run rẩy trong gió lạnh.
小猫瑟缩在角落里。
xiǎo māo sè suō zài jiǎo luò lǐ
Mèo con co rúm lại trong góc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瑟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瑟 gồm bộ 王 (vua) ở trên và bộ 必 (tất) ở dưới. Bộ 王 thể hiện sự quý tộc, còn bộ 必 gợi hình ảnh các dây đàn căng trên thùng đàn. Sự kết hợp này cho thấy đây là một nhạc cụ cao quý dành cho tầng lớp thượng lưu.