隡 (sà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tát (dùng trong phiên âm Phật giáo)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 隡陀 (sà tuó), 隡那 (sà nà), 隡马 (sà mǎ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隡 (sà) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隡 có nghĩa là Tát (dùng trong phiên âm Phật giáo).
隡 là một chữ Hán hiếm, không có nguồn gốc hình tượng rõ ràng. Nó kết hợp bộ 阝 (ấp, vùng đất) với phần bên phải là 颯 (sà, nghĩa là gió mạnh hoặc âm thanh). Trong Phật giáo, chữ này được dùng để phiên âm âm 'sa' trong tiếng Phạn, như trong 'Bồ Tát' (菩萨).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn gió mạnh (颯) thổi qua một vùng đất (阝), tạo nên âm thanh 'sà' – giống như tiếng gió thổi qua khe núi.
隡陀是一个古词。
sà tuó shì yí gè gǔ cí
'Tát đà' là một từ cổ.
隡那听起来很安静。
sà nà tīng qǐ lái hěn ān jìng
Sát na nghe có vẻ rất yên tĩnh.
隡马在草原上跑。
sà mǎ zài cǎo yuán shàng pǎo
Ngựa Sama đang chạy trên thảo nguyên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隡 gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) bên trái và phần bên phải là 颯 (sà). Bộ 阝 thường liên quan đến địa danh hoặc vùng đất, còn 颯 mang âm 'sà' và có nghĩa là gió mạnh. Sự kết hợp này tạo nên một chữ dùng để phiên âm, không mang nghĩa cụ thể mà chỉ đại diện cho âm thanh trong tiếng Phạn.