璩 (qú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cừ (vòng ngọc hoặc họ Cừ)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 璩先生 (qú xiān shēng), 玉璩 (yù qú), 璩美 (qú měi).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 璩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 璩 (qú) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
璩 có nghĩa là Cừ (vòng ngọc hoặc họ Cừ).
璩 là chữ hình thanh, gồm bộ 王 (vương, nghĩa là ngọc) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngọc quý, và phần 豦 (chú) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 豦 là một loài thú hoang, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Vì vậy, 璩 ban đầu chỉ một loại ngọc quý, sau này còn được dùng làm họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) nằm cạnh một con thú hoang đang gầm (豦) – viên ngọc đó phát ra âm thanh 'quỳnh quạch' như tiếng gọi của thú, khiến bạn nhớ đến âm đọc 'qú' và ý nghĩa ngọc đẹp.
璩先生正在开会。
qú xiān shēng zhèng zài kāi huì
Ông Cừ đang họp.
他戴着一个玉璩。
tā dài zhe yí gè yù qú
Anh ấy đang đeo một chiếc nhẫn ngọc.
这个名字叫璩美。
zhè ge míng zì jiào qú měi
Cái tên này là Cừ Mỹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 璩 có bộ 王 (ngọc) ở bên trái, thể hiện ý nghĩa liên quan đến ngọc quý. Phần bên phải là 豦 (chú), chỉ dùng để biểu thị âm đọc là 'qú'. Vì vậy, chữ này vừa mang ý nghĩa ngọc đẹp, vừa có âm đọc rõ ràng.