璞 (pú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phác (ngọc thô)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 璞玉 (pú yù), 璞真 (pú zhēn), 返璞 (fǎn pú).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 璞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 璞 (pú) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
璞 có nghĩa là Phác (ngọc thô).
璞 (pú) là một chữ hình thanh, gồm bộ 王 (vương, tượng trưng cho ngọc) và phần âm 菐 (pú, chỉ âm đọc). Phần 菐 vốn là hình ảnh một cái cây có nhiều lá, nhưng ở đây nó chỉ đóng vai trò chỉ âm, còn ý nghĩa chính nằm ở bộ 王 – ngọc. Chữ này mô tả viên ngọc thô, chưa được mài giũa, còn nguyên vẻ tự nhiên của nó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc thô (王) nằm trong một khu rừng rậm rạp (菐) – nó chưa được đánh bóng, còn nguyên vẻ hoang sơ, mộc mạc.
他是一块待雕琢的璞玉。
tā shì yī kuài dài diāo zhuó de pú yù
Anh ấy là một viên ngọc thô cần được mài giũa.
他的性格非常璞真。
tā de xìng gé fēi cháng pú zhēn
Tính cách của anh ấy rất thuần khiết và chân thật.
生活应该返璞归真。
shēng huó yīng gāi fǎn pú guī zhēn
Cuộc sống nên quay về với sự giản đơn thuần khiết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
璞 gồm bộ 王 (ngọc) bên trái và phần 菐 (pú) bên phải. Bộ 王 cho biết chữ này liên quan đến ngọc, còn phần 菐 chỉ cung cấp âm đọc 'pú'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngọc thô' – viên ngọc còn nguyên trong lòng đất, chưa được chế tác.