陴 (pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tường thấp trên thành". Nó có 10 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 城陴 (chéng pí), 陴堄 (pí nì), 守陴 (shǒu pí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陴 (pí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陴 có nghĩa là Tường thấp trên thành.
陴 (pí) gồm bộ 阝 (ấp, thành trì) bên trái và chữ 卑 (bēi, thấp) bên phải. 阝 là dạng viết của 邑 (yì, thành phố), chỉ nơi có thành lũy. 卑 mang nghĩa thấp, nhỏ. Ghép lại, 陴 chỉ bức tường thấp bao quanh thành, nơi lính canh có thể đứng nhìn ra ngoài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường thành thấp lè tè, lính canh phải cúi người mới nhìn thấy kẻ địch, bên cạnh là lá cờ 卑 (bēi) bay phấp phới.
古老的城陴很坚固。
gǔ lǎo de chéng pí hěn jiān gù
Tường thấp trên thành cổ rất kiên cố.
士兵在陴堄后观察。
shì bīng zài pí nì hòu guān chá
Binh lính quan sát sau tường thành.
战士们负责守陴。
zhàn shì men fù zé shǒu pí
Các chiến sĩ chịu trách nhiệm canh gác thành lũy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 陴 gồm bộ 阝 (ấp, thành trì) và chữ 卑 (thấp). Bộ 阝 chỉ nơi có thành lũy, còn 卑 mang nghĩa thấp. Kết hợp lại, 陴 chỉ bức tường thấp trên thành, nơi lính canh quan sát. Ví dụ, '城陴' (chéng pí) nghĩa là tường thấp trên thành.