辔 (pèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dây cương". Nó có 13 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辔头 (pèi tóu), 鞍辔 (ān pèi), 按辔 (àn pèi).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辔 (pèi) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辔 có nghĩa là Dây cương.
辔 (pèi) có nguồn gốc từ chữ 車 (xe) kết hợp với 絲 (tơ) và 口 (miệng). Hình dạng ban đầu mô tả dây cương làm từ tơ lụa được điều khiển bằng miệng người cưỡi ngựa, thể hiện sự kiểm soát và điều khiển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (車) có dây cương làm từ lụa (絲) được người cưỡi ngựa giữ trong miệng (口) để điều khiển ngựa, tạo nên chữ 辔.
牵住马的辔头。
qiān zhù mǎ de pèi tóu
Giữ chặt dây cương ngựa.
鞍辔非常整齐。
ān pèi fēi cháng zhěng qí
Yên và cương ngựa rất gọn gàng.
他按辔慢慢走。
tā àn pèi màn màn zǒu
Anh ấy cầm dây cương đi thong thả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辔 gồm bộ 車 (xe) ở trên, và phần dưới gồm 絲 (tơ) và 口 (miệng). Bộ xe chỉ phương tiện, phần tơ và miệng thể hiện dây cương được làm từ tơ và điều khiển bằng miệng. Sự kết hợp này gợi nhớ đến việc điều khiển ngựa kéo xe.