沤 (ōu/òu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngâm, ủ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 沤肥 (òu féi), 沤气 (ōu qì), 浸沤 (jìn ōu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 沤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 沤 (ōu/òu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
沤 có nghĩa là Ngâm, ủ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: ōu, òu.
沤 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy (氵) biểu thị nước và âm 区 (ōu). Chữ này mô tả việc ngâm vật gì đó trong nước lâu ngày, khiến nó bị phân hủy hoặc biến chất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng nước (氵) bị khuất (区) trong góc, nơi lá cây và rác rưởi ngâm lâu ngày tạo thành phân bón.
农民在田里沤肥。
nóng mín zài tián lǐ òu féi
Nông dân đang ủ phân trên đồng.
别为了小事沤气。
bié wèi le xiǎo shì ōu qì
Đừng giận dỗi vì chuyện nhỏ.
麻要放在水里浸沤。
má yào fàng zài shuǐ lǐ jìn ōu
Đay phải được ngâm trong nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 沤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 沤 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và chữ 区 (khu) chỉ âm đọc. Bộ thủy cho thấy hành động liên quan đến nước, còn 区 gợi ý cách phát âm 'ōu'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngâm, ủ' – quá trình để vật trong nước lâu ngày.