陧 (niè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nguy hiểm, bất an". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陧杌 (niè wù), 陧兀 (niè wù), 陧云 (niè yún).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陧 (niè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陧 có nghĩa là Nguy hiểm, bất an.
陧 gồm bộ 阝 (ấn, gò đất) bên trái và chữ 臬 (niè, cây gỗ dùng làm tiêu chuẩn) bên phải. 阝 gợi ý địa hình, còn 臬 vốn là cọc gỗ đo đạc, kết hợp lại mang ý nghĩa nơi đất đai không bằng phẳng, gây ra sự bất an.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một gò đất (阝) bên cạnh cây cọc gỗ (臬) bị nghiêng ngả, sắp đổ, tạo cảm giác nguy hiểm, bất an.
局势非常陧杌。
jú shì fēi cháng niè wù
Tình thế vô cùng bất ổn.
他的心情很陧兀。
tā de xīn qíng hěn niè wù
Tâm trạng của anh ấy rất bất an.
天空中有陧云。
tiān kōng zhōng yǒu niè yún
Trên bầu trời có những đám mây bất thường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
陧 gồm bộ 阝 (gò đất) và chữ 臬 (cọc gỗ). 阝 chỉ địa hình, 臬 là cọc tiêu chuẩn. Khi gò đất không bằng phẳng và cọc nghiêng ngả, nó biểu thị sự bất ổn, nguy hiểm. Sự kết hợp này gợi ý một nơi không an toàn.