瘼 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nỗi khổ, bệnh tật của dân chúng". Nó có 15 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 民瘼 (mín mò), 察民瘼 (chá mín mò), 恤民瘼 (xù mín mò).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘼 (mò) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘼 có nghĩa là Nỗi khổ, bệnh tật của dân chúng.
瘼 (mò) gồm bộ 疒 (nằm trên giường bệnh) và phần bên phải là 莫 (mò) mang ý nghĩa 'không có' hoặc 'không thể'. Sự kết hợp này gợi hình ảnh một người nằm trên giường bệnh vì không thể thoát khỏi nỗi khổ, bệnh tật. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ nỗi khổ của dân chúng dưới ách áp bức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒) mà không có (莫) cách nào thoát khỏi nỗi đau, đó chính là 'nỗi khổ' (瘼).
官员要关心民瘼。
guān yuán yào guān xīn mín mò
Quan chức cần quan tâm đến nỗi khổ của dân.
他下乡去察民瘼。
tā xià xiāng qù chá mín mò
Ông ấy về nông thôn để tìm hiểu nỗi khổ của dân.
政府应当恤民瘼。
zhèng fǔ yīng dāng xù mín mò
Chính phủ nên thấu hiểu và xoa dịu nỗi khổ của dân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘼 gồm bộ 疒 (bệnh tật) ở bên trái và phần 莫 (mò) ở bên phải. Bộ 疒 biểu thị ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, trong khi 莫 mang lại âm đọc và bổ sung ý nghĩa 'không có' hoặc 'không thể', tạo nên khái niệm về nỗi khổ không lối thoát.