Hanzi Writer

Cách viết 墁 (màn) — ý nghĩa “Lát (nền)”

màn 14 nét Bộ thủ: 土

墁 (màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lát (nền)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 土.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 墁地 (màn dì), 墁砖 (màn zhuān), 铺墁 (pù màn).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 墁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 墁 - màn

Luyện viết 墁 (màn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (màn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lát (nền).

Hán tự
Pinyinmàn (man)
Ý nghĩaLát (nền)
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

墁 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và chữ 曼 (màn) ở bên phải. 曼 có nghĩa là 'kéo dài, mở rộng', kết hợp với 土 tạo ý nghĩa 'trải đất ra cho phẳng' – chính là hành động lát nền. Hình dạng ban đầu của 曼 giống một người dùng tay kéo dài tấm vải, gợi ý sự trải rộng trên mặt đất.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ đang dùng tay (曼) trải từng lớp đất (土) ra để lát nền nhà, làm cho mặt đất phẳng lì như một tấm thảm khổng lồ.

màn dì
Lát nền đất
màn zhuān
Lát gạch
pù màn
Lát gạch hoặc đá

工人在墁地。

gōng rén zài màn dì

Công nhân đang lát nền.

地上墁了红砖。

dì shàng màn le hóng zhuān

Mặt đất được lát gạch đỏ.

道路铺墁好了。

dào lù pù màn hǎo le

Con đường đã được lát xong.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) màn 14
yīn 12
dié 12
hòu 12
Luyện tập thứ tự nét cho 墁 - màn

Luyện viết 墁 (màn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 墁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 墁

Chữ 墁 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 曼 (màn) bên phải. Bộ 土 chỉ chất liệu là đất hoặc nền, còn 曼 mang ý nghĩa 'trải rộng, kéo dài'. Sự kết hợp này thể hiện hành động trải đất hoặc vật liệu ra để tạo thành một bề mặt phẳng, chính là nghĩa 'lát nền'.

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 14 nét khác