唛 (mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhãn hiệu / Mác (phiên âm từ 'mark')". Nó có 10 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 唛头 (mài tóu), 唛号 (mài hào).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 唛 (mài) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
唛 có nghĩa là Nhãn hiệu / Mác (phiên âm từ 'mark').
唛 là một chữ Hán hiện đại, được tạo ra để phiên âm từ tiếng Anh 'mark'. Nó kết hợp bộ 口 (miệng, biểu thị âm thanh hoặc lời nói) với phần 麦 (mài, lúa mạch) để chỉ âm đọc. Vì là chữ phiên âm, nghĩa gốc không liên quan đến hình dạng, mà chỉ dùng để chuyển tải âm thanh của từ nước ngoài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang nói 'mài' (giống âm 'mark'), và bên cạnh là một bó lúa mạch (麦) – bạn hãy nhớ rằng chữ này dùng để 'đánh dấu' (mark) hàng hóa, như dán nhãn lên bao bì.
唛头在箱子上面。
mài tóu zài xiāng zi shàng miàn
Mã ký hiệu ở trên thùng hàng.
请看这个唛号。
qǐng kàn zhè ge mài hào
Vui lòng xem mã ký hiệu này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
唛 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 麦 (lúa mạch) bên phải. Bộ 口 cho biết đây là chữ liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, còn 麦 chỉ phần âm đọc. Vì là chữ phiên âm, nghĩa 'nhãn hiệu' không bắt nguồn từ hình dạng mà từ âm 'mark' trong tiếng Anh, được ghép vào để tạo ra một ký tự mới.