瘘 (lòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rò, lỗ rò". Nó có 14 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 痔瘘 (zhì lòu), 瘘管 (lòu guǎn), 颈瘘 (jǐng lòu).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘘 (lòu) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘘 có nghĩa là Rò, lỗ rò.
瘘 là một chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) biểu thị ý nghĩa liên quan đến bệnh, và phần 娄 (lóu) biểu thị âm đọc. Phần 娄 ban đầu vẽ hình một người phụ nữ ôm một bó lúa, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Sự kết hợp này gợi ý một loại bệnh có liên quan đến sự rò rỉ hoặc chảy dịch.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bệnh đang nằm trên giường (bộ 疒), và từ cơ thể họ có một cái ống nhỏ (như ống hút) rò rỉ dịch ra ngoài – đó là 瘘.
这种痔瘘需要手术。
zhè zhǒng zhì lòu xū yào shǒu shù
Chứng rò hậu môn này cần phải phẫu thuật.
医生在清理瘘管。
yī shēng zài qīng lǐ lòu guǎn
Bác sĩ đang làm sạch lỗ rò.
他患有颈瘘。
tā huàn yǒu jǐng lòu
Anh ấy bị rò cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘘 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và phần 娄 (âm lóu). Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn phần 娄 chỉ giúp đọc âm. Nghĩa gốc là lỗ rò, tức là một đường rò rỉ bất thường trong cơ thể, thường do nhiễm trùng hoặc áp xe.