Hanzi Writer

Cách viết 鹩 (liáo) — ý nghĩa “Chim sáo”

liáo 17 nét Bộ thủ: 鸟

鹩 (liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim sáo". Nó có 17 nét, bộ thủ là 鸟.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鹩哥 (liáo gē), 鹪鹩 (jiāo liáo), 养鹩哥 (yǎng liáo gē).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鹩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鹩 - liáo

Luyện viết 鹩 (liáo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹩 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (liáo) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chim sáo.

Hán tự
Pinyinliáo (liao)
Ý nghĩaChim sáo
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

鹩 (liáo) là một chữ hình thanh, kết hợp bộ 鸟 (niǎo, chim) chỉ ý nghĩa và phần 尞 (liáo) chỉ âm đọc. Bộ 鸟 cho thấy đây là loài chim, còn 尞 gợi ý cách phát âm. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ loài chim nhỏ có tiếng hót hay, thường được nuôi làm cảnh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chim sáo nhỏ đang đậu trên cành cây, cất tiếng hót líu lo (liáo) làm say đắm lòng người, và bộ 鸟 bên trái như hình ảnh chú chim đang xòe cánh.

liáo gē
Chim nhồng
jiāo liáo
Chim tiêu liêu
yǎng liáo gē
Nuôi chim yểng

鹩哥的羽毛是黑色的。

liáo gē de yǔ máo shì hēi sè de

Lông của chim nhồng có màu đen.

鹪鹩是一种很小的鸟。

jiāo liáo shì yī zhǒng hěn xiǎo de niǎo

Chim tiêu liêu là một loài chim rất nhỏ.

爷爷喜欢养鹩哥。

yé yé xǐ huān yǎng liáo gē

Ông nội thích nuôi chim yểng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) liáo 17
yào 15
liú 15
15
Luyện tập thứ tự nét cho 鹩 - liáo

Luyện viết 鹩 (liáo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹩 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鹩

Chữ 鹩 là chữ hình thanh, gồm bộ 鸟 (chim) bên trái chỉ ý nghĩa, và phần 尞 bên phải chỉ âm đọc 'liáo'. Bộ 鸟 cho biết đây là loài chim, còn phần 尞 không mang ý nghĩa riêng mà chỉ giúp đọc chữ. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng nhận biết chữ thuộc nhóm chim và phát âm gần đúng.

Hán tự có bộ thủ 鸟

Hán tự 17 nét khác