鹡 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim chìa vôi". Nó có 15 nét, bộ thủ là 鸟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鹡鸰 (jí líng), 鹡鸰鸟 (jí líng niǎo), 水鹡鸰 (shuǐ jí líng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鹡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鹡 (jí) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鹡 có nghĩa là Chim chìa vôi.
鹡 là một chữ hình thanh, kết hợp từ bộ 鸟 (niǎo, chim) chỉ ý nghĩa và phần 脊 (jí, xương sống) chỉ âm đọc. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một loài chim có đuôi dài, hay lắc lư như chim chìa vôi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang đứng trên lưng một con vật, phần thân trên (脊) giống như xương sống, và bộ 鸟 bên cạnh cho thấy đó là một loài chim.
鹡鸰在草地上跳。
jí líng zài cǎo dì shàng tiào
Chim chìa vôi nhảy trên bãi cỏ.
鹡鸰鸟的尾巴很长。
jí líng niǎo de wěi ba hěn zhǎng
Đuôi của chim chìa vôi rất dài.
水鹡鸰在河边飞。
shuǐ jí líng zài hé biān fēi
Chim chìa vôi bay bên bờ sông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鹡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鹡 là chữ hình thanh, gồm bộ 鸟 (chim) biểu thị ý nghĩa và phần 脊 (jí) biểu thị âm đọc. Bộ 鸟 cho biết đây là một loài chim, còn phần 脊 chỉ giúp đọc thành 'jí'.