猁 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con linh miêu (trong từ linh miêu)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猞猁 (shē lì), 小猞猁 (xiǎo shē lì), 猞猁皮 (shē lì pí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 猁 (lì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
猁 có nghĩa là Con linh miêu (trong từ linh miêu).
猁 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 犭 (chó sói) biểu thị động vật và phần còn lại 利 (lợi ích) chỉ âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ một loài mèo rừng có bộ lông quý, thường được săn bắt để lấy da, nên hình ảnh con vật gắn với sự 'lợi ích' (利) cho con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con linh miêu (mèo rừng) đang ngồi cạnh một con dao sắc (利), vì bộ lông của nó rất có giá trị, giống như 'lợi ích' (利) mà con người thu được từ nó.
猞猁长得有点像猫。
shē lì zhǎng dé yǒu diǎn xiàng māo
Linh miêu trông hơi giống mèo.
这只小猞猁很可爱。
zhè zhǐ xiǎo shē lì hěn kě ài
Con linh miêu nhỏ này rất đáng yêu.
猞猁皮非常暖和。
shē lì pí fēi cháng nuǎn huo
Da linh miêu rất ấm áp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 猁 gồm bộ 犭 (chó sói, biểu thị động vật) và phần 利 (lợi ích) vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa. Bộ 犭 cho biết đây là một loài thú, còn 利 gợi ý rằng loài thú này có giá trị kinh tế (lông đẹp, quý). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'linh miêu' – một loài mèo rừng có bộ lông quý giá.