逦 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trải dài, uốn lượn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 迤逦 (yǐ lǐ), 逦迤 (lǐ yǐ), 逦逦 (lǐ lǐ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逦 (lǐ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逦 có nghĩa là Trải dài, uốn lượn.
逦 là một chữ hình thanh, gồm bộ 辶 (bộ xước, nghĩa là di chuyển, đi lại) biểu thị ý nghĩa liên quan đến đường đi, và phần 丽 (lì, nghĩa là đẹp, xinh) biểu thị âm đọc. Chữ này mang nghĩa là trải dài, uốn lượn, thường dùng để miêu tả địa hình hoặc đường đi quanh co, kéo dài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con đường (辶) đẹp đẽ (丽) uốn lượn quanh co trải dài qua những ngọn đồi, vừa đẹp vừa dài.
山路迤逦而上。
shān lù yǐ lǐ ér shàng
Đường núi uốn lượn kéo dài đi lên.
这里的风景很逦迤。
zhè lǐ de fēng jǐng hěn lǐ yǐ
Phong cảnh ở đây trải dài uốn lượn.
小河逦逦流向远方。
xiǎo hé lǐ lǐ liú xiàng yuǎn fāng
Con sông nhỏ uốn lượn chảy về phía xa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
逦 gồm bộ 辶 (bộ xước) ở ngoài, tượng trưng cho sự di chuyển, và phần 丽 (lì) bên trong cho âm đọc. Bộ 辶 gợi lên ý tưởng về đường đi, và khi kết hợp với 丽, nó tạo nên hình ảnh một con đường đẹp, uốn lượn, trải dài. Vì vậy, nghĩa của chữ là 'trải dài, uốn lượn'.