叻 (lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lặc (trong tên cũ của Singapore)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叻沙 (lè shā), 叻 (lè), 咖叻 (kā lè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 叻 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 叻 (lè) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
叻 có nghĩa là Lặc (trong tên cũ của Singapore).
叻 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, và phần 力 (sức mạnh) biểu thị âm đọc 'lè'. Chữ này ít dùng trong tiếng Trung hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong tên địa danh hoặc món ăn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người há miệng to (口) kêu lên 'Lè!' với tất cả sức lực (力) của mình, như khi bạn nếm thử món laksa cay nồng.
我非常喜欢吃叻沙。
wǒ fēi cháng xǐ huān chī lè shā
Tôi rất thích ăn bún Laksa.
叻是新加坡的旧称。
lè shì xīn jiā pō de jiù chēng
'Lặc' là tên gọi cũ của Singapore.
这是一个地名。
zhè shì yí gè dì míng
Đây là một địa danh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 叻 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 力 (sức mạnh) ở bên phải. Bộ 口 cho thấy nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, còn 力 chỉ phần âm đọc. Trong trường hợp này, 力 không đóng góp vào nghĩa mà chỉ giúp gợi nhớ cách phát âm 'lè'.