郡 (jùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quận". Nó có 9 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 郡县 (jùn xiàn), 郡首 (jùn shǒu), 郡主 (jùn zhǔ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 郡 (jùn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
郡 có nghĩa là Quận.
郡 là hình thanh tự, gồm bộ 邑 (ấp, vùng đất) đặt bên phải biểu thị ý nghĩa liên quan đến đơn vị hành chính, và phần 君 (quân) bên trái biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện từ thời Chiến Quốc, chỉ đơn vị hành chính cấp dưới huyện, phản ánh cách tổ chức lãnh thổ thời cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quân chủ (君) đang cai quản một vùng đất (邑) rộng lớn, đó chính là quận (郡) của ông ta.
这个郡县很大。
zhè ge jùn xiàn hěn dà
Quận huyện này rất lớn.
他是这里的郡首。
tā shì zhè lǐ de jùn shǒu
Ông ấy là quận thủ ở đây.
电影里有一位郡主。
diàn yǐng lǐ yǒu yī wèi jùn zhǔ
Trong phim có một vị quận chúa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 郡 gồm hai phần: bên trái là 君 (quân – vua, người đứng đầu) và bên phải là 阝 (biến thể của 邑 – vùng đất, thành ấp). Sự kết hợp này thể hiện 'vùng đất do quân chủ cai quản', tức là quận – một đơn vị hành chính thời xưa.