碱 (jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiềm". Nó có 14 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 碱水 (jiǎn shuǐ), 强碱 (qiáng jiǎn), 纯碱 (chún jiǎn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 碱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 碱 (jiǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
碱 có nghĩa là Kiềm.
Chữ 碱 (jiǎn) gồm bộ 石 (thạch, đá) bên trái và phần 咸 (xián, mặn) bên phải. Bộ 石 cho thấy liên quan đến khoáng chất, còn 咸 vừa chỉ âm vừa gợi ý vị mặn – vì kiềm thường có trong đất, nước mặn, và có vị chát. Từ xa xưa, người Trung Quốc đã biết dùng tro thực vật (chứa kiềm) để giặt giũ, nấu ăn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá (石) nằm cạnh một bát muối mặn (咸) – khi bạn nếm thử, vị chát và mặn lan ra chính là kiềm.
面条里加了碱水。
miàn tiáo lǐ jiā le jiǎn shuǐ
Trong mì có thêm nước tro tàu.
强碱有腐蚀性。
qiáng jiǎn yǒu fǔ shí xìng
Kiềm mạnh có tính ăn mòn.
妈妈买了些纯碱。
mā mā mǎi le xiē chún jiǎn
Mẹ đã mua một ít muối kiềm (soda).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 碱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 碱 gồm bộ 石 (thạch) bên trái và chữ 咸 (xián) bên phải. Bộ 石 chỉ ra rằng kiềm là một chất khoáng, thường ở dạng tinh thể hoặc bột. Phần 咸 vừa cho biết cách phát âm (jiǎn) vừa gợi ý về tính chất mặn, vì kiềm thường được tìm thấy trong các mỏ muối hoặc nước biển.