Hanzi Writer

Cách viết 洎 (jì) — ý nghĩa “Đến / Cho đến”

9 nét Bộ thủ: 氵

洎 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đến / Cho đến". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洎今 (jì jīn), 洎灌 (jì guàn), 洎水 (jì shuǐ).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 洎 - jì

Luyện viết 洎 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洎 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đến / Cho đến.

Hán tự
Pinyinjì (ji)
Ý nghĩaĐến / Cho đến
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

洎 (jì) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ tự 自 (tự mình, từ) bên phải. Chữ tự 自 vốn là hình cái mũi, chỉ sự khởi đầu, kết hợp với nước tạo ý nghĩa nước chảy từ nguồn đến, lan tỏa đến nơi khác, nghĩa gốc là 'đến', 'tới' (nước đến).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng dòng nước chảy từ mũi (tự 自) của bạn xuống, lan tỏa đến khắp nơi, giống như nước đến (洎) từng vùng đất.

jì jīn
Cho đến nay
jì guàn
Tưới tiêu
jì shuǐ
Kế Thủy (tên sông)

洎今已有五十年。

jì jīn yǐ yǒu wǔ shí nián

Cho đến nay đã được năm mươi năm.

用水洎灌农田。

yòng shuǐ jì guàn nóng tián

Dùng nước tưới ruộng.

洎水清澈见底。

jì shuǐ qīng chè jiàn dǐ

Nước sông Kế Thủy trong vắt nhìn thấy đáy.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
xián 7
qiān 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 洎 - jì

Luyện viết 洎 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洎 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 洎

Chữ 洎 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ tự 自 (tự mình, từ). Bộ thủy chỉ nước, chữ tự 自 vốn là hình cái mũi, tượng trưng cho sự bắt đầu. Sự kết hợp này gợi ý nước từ nguồn chảy đến một điểm khác, từ đó mang nghĩa 'đến', 'cho đến'.

Hán tự có bộ thủ 氵

Hán tự 9 nét khác