汲 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Múc nước, tiếp thu". Nó có 6 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汲取 (jí qǔ), 汲水 (jí shuǐ), 汲引 (jí yǐn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 汲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 汲 (jí) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
汲 có nghĩa là Múc nước, tiếp thu.
汲 (jí) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ cập 及 (đạt tới) bên phải. Chữ 及 vẽ hình một bàn tay với ngón tay dài, mang ý nghĩa 'với tới', kết hợp với nước tạo thành hình ảnh 'múc nước từ giếng'. Ban đầu, 汲 mô tả hành động lấy nước từ giếng sâu, sau đó mở rộng nghĩa thành 'tiếp thu' hoặc 'rút ra' như rút nước từ nguồn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng bên giếng, dùng tay (及) với xuống múc nước (氵) lên, mỗi lần múc là một lần 'tiếp thu' kiến thức mới.
我们要汲取知识。
wǒ men yào jí qǔ zhī shí
Chúng ta phải tiếp thu kiến thức.
农民在井边汲水。
nóng mín zài jǐng biān jí shuǐ
Nông dân đang múc nước bên giếng.
这本书汲引了很多观点。
zhè běn shū jí yǐn le hěn duō guān diǎn
Quyển sách này trích dẫn nhiều quan điểm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 汲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 汲 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ cập 及 (với tới). Bộ thủy cho biết nghĩa liên quan đến nước, còn 及 gợi ý âm đọc và hành động với tay. Kết hợp lại, 汲 mang ý nghĩa 'múc nước' - dùng tay với xuống để lấy nước, từ đó suy ra nghĩa 'tiếp thu' như tiếp thu kiến thức từ bên ngoài.