璇 (xuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Toàn (ngọc đẹp, tên một ngôi sao)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 璇玑 (xuán jī), 璇宫 (xuán gōng), 璇闺 (xuán guī).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 璇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 璇 (xuán) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
璇 có nghĩa là Toàn (ngọc đẹp, tên một ngôi sao).
璇 gồm bộ 王 (vương, nghĩa gốc là 'ngọc') và phần bên phải là 旋 (xoay, xoáy). Chữ này chỉ một loại ngọc quý, và cũng là tên của một ngôi sao trong chòm Bắc Đẩu, gợi liên tưởng đến sự xoay chuyển của các vì sao.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc quý (王) đang xoay tròn (旋) trên bầu trời, phát ra ánh sáng lấp lánh như ngôi sao Bắc Đẩu.
璇玑是古代的天文仪器。
xuán jī shì gǔ dài de tiān wén yí qì
Toàn cơ là một loại dụng cụ thiên văn thời cổ đại.
传说中月亮上有璇宫。
chuán shuō zhōng yuè liàng shàng yǒu xuán gōng
Truyền thuyết kể rằng trên mặt trăng có cung điện ngọc.
璇闺是指女子的房间。
xuán guī shì zhǐ nǚ zǐ de fáng jiān
Toàn khuê chỉ phòng của phụ nữ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 璇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 璇 gồm bộ 王 (ngọc) bên trái, và phần 旋 (xoay) bên phải. Bộ 王 chỉ rõ đây là loại ngọc quý, còn 旋 gợi ý về sự xoay chuyển, liên quan đến ngôi sao Bắc Đẩu trên bầu trời, nơi các vì sao dường như xoay quanh Trái Đất.