浣 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hoạn (giặt giũ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 浣熊 (huàn xióng), 浣洗 (huàn xǐ), 浣纱 (huàn shā).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 浣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 浣 (huàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
浣 có nghĩa là Hoạn (giặt giũ).
浣 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và 完 (hoàn, hoàn thành) bên phải. 完 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý nghĩa: nước chảy qua làm sạch, hoàn tất việc giặt giũ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy qua, cuốn trôi mọi vết bẩn, khiến công việc giặt giũ hoàn thành (完) một cách trọn vẹn.
浣熊在河边洗手。
huàn xióng zài hé biān xǐ shǒu
Gấu mèo đang rửa tay bên bờ sông.
这些衣服需要浣洗。
zhè xiē yī fú xū yào huàn xǐ
Những bộ quần áo này cần được giặt giũ.
她在溪边浣纱。
tā zài xī biān huàn shā
Cô ấy đang giặt lụa bên suối.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 浣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 浣 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và 完 (hoàn thành) bên phải. Bộ 氵 cho thấy liên quan đến nước, còn 完 mang ý nghĩa hoàn tất, tạo nên hình ảnh nước làm sạch và hoàn thành việc giặt giũ.