鬟 (huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "búi tóc (hình vòng)". Nó có 23 nét, bộ thủ là 髟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丫鬟 (yā huán), 鬟髻 (huán jì), 翠鬟 (cuì huán).
Do có 23 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鬟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鬟 (huán) có 23 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 髟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鬟 có nghĩa là búi tóc (hình vòng).
| Hán tự | 鬟 |
| Pinyin | huán (huan) |
| Ý nghĩa | búi tóc (hình vòng) |
| Số nét | 23 |
| Bộ thủ | 髟 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鬟 gồm bộ 髟 (tóc dài) ở trên và chữ 睘 (tròn, vòng) ở dưới. Bộ 髟 gợi hình tóc bay, còn 睘 chỉ hình dáng tròn xoắn của búi tóc. Ghép lại, 鬟 mang ý nghĩa búi tóc cuộn tròn trên đầu phụ nữ thời xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ với mái tóc dài được cuốn thành vòng tròn như chiếc bánh donut trên đỉnh đầu, vòng tóc đó chính là 鬟.
那个丫鬟很勤快。
nà ge yā huán hěn qín kuài
Cô hầu gái đó rất chăm chỉ.
这种鬟髻很美。
zhè zhǒng huán jì hěn měi
Kiểu búi tóc này rất đẹp.
翠鬟是古代发式。
cuì huán shì gǔ dài fà shì
Thúy hoàn là một kiểu tóc cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
鬟 gồm bộ 髟 (tóc) ở trên và 睘 (tròn) ở dưới. Bộ 髟 biểu thị ý nghĩa liên quan đến tóc, còn 睘 bổ sung âm và gợi hình dáng tròn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'búi tóc hình vòng'.