鬣 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bờm (ngựa, sư tử)". Nó có 25 nét, bộ thủ là 髟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鬣狗 (liè gǒu), 马鬣 (mǎ liè), 鬣毛 (liè máo).
Do có 25 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鬣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鬣 (liè) có 25 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 髟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鬣 có nghĩa là bờm (ngựa, sư tử).
| Hán tự | 鬣 |
| Pinyin | liè (lie) |
| Ý nghĩa | bờm (ngựa, sư tử) |
| Số nét | 25 |
| Bộ thủ | 髟 |
| Độ khó | 4.2/5 |
鬣 (liè) gồm bộ 髟 (biāo, chỉ tóc dài) ở trên và 巤 (liè) ở dưới. 巤 vốn là hình ảnh con lợn lông xù, kết hợp với 髟 tạo nên ý nghĩa 'lông dài, cứng' như bờm ngựa hay sư tử.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa có bờm dựng đứng như những sợi tóc xõa dài (髟), bên dưới là con lợn lông xù (巤) – tất cả tạo nên hình ảnh 'bờm' rõ ràng.
鬣狗在找食物。
liè gǒu zài zhǎo shí wù
Linh cẩu đang tìm thức ăn.
马鬣非常整齐。
mǎ liè fēi cháng zhěng qí
Bờm ngựa rất gọn gàng.
狮子有长长的鬣毛。
shī zi yǒu cháng cháng de liè máo
Sư tử có bờm dài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鬣 gồm bộ 髟 (tóc dài) ở trên, biểu thị cho lông hoặc tóc, và phần 巤 ở dưới, vốn là hình ảnh con lợn với bộ lông xù. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh lông dài, cứng và rậm, chính là đặc điểm của bờm ngựa hoặc sư tử.