嗨 (hāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chào, này, ôi (thán từ)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嗨 (hāi), 嗨呀 (hāi ya), 嗨哟 (hāi yō).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嗨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嗨 (hāi) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嗨 có nghĩa là Chào, này, ôi (thán từ).
Chữ 嗨 gồm bộ 口 (khẩu, miệng) ở bên trái và 海 (hǎi, biển) ở bên phải. Bộ 口 biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, còn 海 mang lại âm đọc và gợi liên tưởng đến tiếng sóng biển vỗ, âm thanh vang và rộng. Sự kết hợp này tạo nên một thán từ dùng để gọi hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trên bờ biển (海), mở miệng (口) hét thật to 'Hây!' để chào một người bạn ở xa – đó là 嗨.
嗨,你好吗?
hāi nǐ hǎo ma
Chào, bạn khỏe không?
嗨呀,我忘了。
hāi ya wǒ wàng le
Ôi chao, tôi quên mất rồi.
大家加油,嗨哟!
dà jiā jiā yóu hāi yō
Mọi người cố lên, hò dô ta nào!
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嗨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嗨 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 海 (biển) bên phải. Bộ 口 cho biết đây là từ liên quan đến âm thanh, lời nói. 海 cung cấp âm đọc 'hǎi' và gợi ý về sự rộng lớn, vang vọng, giống như tiếng sóng. Vì vậy, 嗨 là thán từ biểu thị tiếng gọi hoặc cảm thán.