疳 (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh cam ở trẻ em". Nó có 10 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疳积 (gān jī), 疳疮 (gān chuāng), 走马疳 (zǒu mǎ gān).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疳 (gān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疳 có nghĩa là Bệnh cam ở trẻ em.
疳 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (chỉ bệnh tật) và phần 甘 (gān, vừa chỉ âm vừa gợi ý vị ngọt). Trong y học cổ truyền, bệnh cam ở trẻ em thường do ăn quá nhiều đồ ngọt, gây tổn thương tỳ vị, nên chữ này kết hợp bộ bệnh với chữ ngọt để diễn tả nguyên nhân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ bị bệnh (疒) nằm trên giường, bên cạnh là một đống kẹo ngọt (甘) vương vãi – đó là bệnh cam vì ăn quá nhiều đồ ngọt.
那个小孩得了疳积。
nà ge xiǎo hái dé le gān jī
Đứa bé đó bị bệnh cam tích.
这种药膏可以治疳疮。
zhè zhǒng yào gāo kě yǐ zhì gān chuāng
Loại thuốc mỡ này có thể chữa bệnh cam sài.
走马疳是一种口腔病。
zǒu mǎ gān shì yī zhǒng kǒu qiāng bìng
Tẩu mã cam là một loại bệnh răng miệng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疳 gồm bộ 疒 (bệnh tật) ở ngoài và chữ 甘 (ngọt) ở trong. Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn 甘 gợi ý nguyên nhân do ăn ngọt quá mức. Sự kết hợp này phản ánh quan niệm y học cổ truyền rằng bệnh cam ở trẻ em thường xuất phát từ chế độ ăn uống không điều độ, đặc biệt là đồ ngọt.