蹯 (fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "chân động vật (như gấu)". Nó có 19 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 熊蹯 (xióng fán), 兽蹯 (shòu fán), 蹯掌 (fán zhǎng).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蹯 (fán) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蹯 có nghĩa là chân động vật (như gấu).
蹯 gồm bộ 足 (chân) ở trái và phần 番 (fān) ở phải, vốn là một từ chỉ chân của động vật như gấu. Bộ 足 gợi ý nghĩa liên quan đến chân, còn 番 thêm âm đọc và ý niệm về sự quay vòng, nhưng trong từ này nó nhấn mạnh phần móng hoặc bàn chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gấu đang giơ bàn chân to lớn, trên mỗi ngón có móng vuốt, và bạn nhìn thấy dấu chân của nó in trên tuyết – đó là 蹯, chân của thú vật.
熊蹯是古代的名菜。
xióng fán shì gǔ dài de míng cài
Tay gấu là một món ăn nổi tiếng thời cổ đại.
雪地上留下了兽蹯的印迹。
xuě dì shàng liú xià le shòu fán de yìn jì
Trên tuyết để lại dấu chân thú.
这种动物的蹯掌很大。
zhè zhǒng dòng wù de fán zhǎng hěn dà
Bàn chân của loài động vật này rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蹯 gồm bộ 足 (chân) bên trái, cho biết nghĩa liên quan đến chân. Phần bên phải là 番, không mang nghĩa trực tiếp nhưng giúp tạo âm đọc 'fán' và gợi ý về sự lặp lại, như bước chân lặp đi lặp lại khi đi. Sự kết hợp này tạo nên từ chỉ chân của động vật, đặc biệt là các loài thú.