Hanzi Writer

Cách viết 怼 (duì) — ý nghĩa “Chỉ trích, đối đầu, cà khịa”

duì 9 nét Bộ thủ: 心

怼 (duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỉ trích, đối đầu, cà khịa". Nó có 9 nét, bộ thủ là 心.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 怼人 (duì rén), 互怼 (hù duì), 怼回去 (duì huí qù).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 怼 - duì

Luyện viết 怼 (duì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (duì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chỉ trích, đối đầu, cà khịa.

Hán tự
Pinyinduì (dui)
Ý nghĩaChỉ trích, đối đầu, cà khịa
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

Chữ 怼 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 对 (đối) ở trên. 对 có nghĩa là đối mặt, đối đầu, kết hợp với 心 thể hiện việc dùng trái tim (cảm xúc) để đối đầu, chỉ trích ai đó. Hình dáng ban đầu gợi lên sự xung đột, đối chọi trong lòng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang đối mặt nhau (对), ai cũng có trái tim (心) đang 'bốc hỏa', sẵn sàng cà khịa, chỉ trích đối phương.

duì rén
Chỉ trích người khác, cà khịa người khác
hù duì
Cà khịa nhau, khẩu chiến với nhau.
duì huí qù
Đáp trả lại, cãi lại

他喜欢在网上怼人。

tā xǐ huān zài wǎng shàng duì rén

Anh ấy thích "cà khịa" người khác trên mạng.

他们两个经常互怼。

tā men liǎng gè jīng cháng hù duì

Hai người họ thường xuyên cà khịa nhau.

你应该怼回去。

nǐ yīng gāi duì huí qù

Bạn nên đáp trả lại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) duì 9
7
rěn 7
tǎn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 怼 - duì

Luyện viết 怼 (duì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 怼

Chữ 怼 gồm bộ 心 (tâm) ở dưới và chữ 对 (đối) ở trên. 对 mang nghĩa đối mặt, đối đầu, còn 心 chỉ cảm xúc, tâm trạng. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng cảm xúc, thái độ để đối đầu, chỉ trích người khác. Khi bạn 'đối đầu' với ai đó bằng cả trái tim, bạn đang '怼' họ.

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 9 nét khác