Hanzi Writer

Cách viết 聍 (níng) — ý nghĩa “Ráy tai”

níng 11 nét Bộ thủ: 耳

聍 (níng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ráy tai". Nó có 11 nét, bộ thủ là 耳.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耵聍 (dīng níng), 耵聍腺 (dīng níng xiàn), 耵聍栓塞 (dīng níng shuān sè).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 聍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 聍 - níng

Luyện viết 聍 (níng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聍 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (níng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ráy tai.

Hán tự
Pinyinníng (ning)
Ý nghĩaRáy tai
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

聍 (níng) là một chữ Hán hiếm gặp, cấu tạo theo dạng hình thanh: bộ 耳 (nhĩ, nghĩa là tai) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tai, và phần 宁 (níng) biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện trong từ ghép '耵聍' (dīng níng) chỉ ráy tai, một chất bài tiết của tuyến trong ống tai.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngoáy tai bằng tăm bông, và từ trong tai rơi ra một cục ráy tai hình giọt nước (宁) nằm gọn trong lòng bàn tay hình chữ 耳.

dīng níng
Ráy tai
dīng níng xiàn
Tuyến ráy tai
dīng níng shuān sè
Nút ráy tai, tắc nghẽn ráy tai

医生在清理耵聍。

yī shēng zài qīng lǐ dīng níng

Bác sĩ đang lấy ráy tai.

耵聍腺在耳朵里。

dīng níng xiàn zài ěr duǒ lǐ

Tuyến ráy tai nằm trong tai.

他有耵聍栓塞。

tā yǒu dīng níng shuān sè

Anh ấy bị tắc nghẽn ráy tai.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) níng 11
9
sǒng 10
chǐ 10
Luyện tập thứ tự nét cho 聍 - níng

Luyện viết 聍 (níng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 聍 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 聍

Chữ 聍 gồm bộ 耳 (tai) ở bên trái, chỉ rõ ý nghĩa liên quan đến tai. Phần bên phải là 宁 (níng), vừa cho biết âm đọc gần giống, vừa gợi hình ảnh một vật nhỏ, kết dính như ráy tai. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chuyên dùng trong y học để chỉ chất bài tiết trong tai.

Hán tự có bộ thủ 耳

Hán tự 11 nét khác