Hanzi Writer

Cách viết 郸 (dān) — ý nghĩa “Đan (tên địa danh)”

dān 10 nét Bộ thủ: 阝

郸 (dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đan (tên địa danh)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 阝.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邯郸 (hán dān), 郸城 (dān chéng), 邯郸学步 (hán dān xué bù).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 郸 - dān

Luyện viết 郸 (dān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đan (tên địa danh).

Hán tự
Pinyindān (dan)
Ý nghĩaĐan (tên địa danh)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

郸 (dān) là một chữ Hán được tạo thành từ bộ 阝 (ấp, vùng đất) ở bên phải và chữ 单 (đơn, đơn giản) ở bên trái. Chữ 单 ban đầu là hình ảnh một cái lưới bắt chim, sau đó được mượn để chỉ sự đơn lẻ, đơn giản. Khi kết hợp với bộ 阝, chữ 郸 chỉ một địa danh cụ thể, thường là tên đất, tên thành phố.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất (阝) yên bình, nơi chỉ có một chiếc lưới (单) đơn giản để bắt chim, đó là đất Đan (郸).

hán dān
Hàm Đan (một thành phố ở Trung Quốc).
dān chéng
Đan Thành
hán dān xué bù
Học đòi bắt chước (thành ngữ Hàm Đan học bộ).

邯郸是一个古老的城市。

hán dān shì yí gè gǔ lǎo de chéng shì

Hàm Đan là một thành phố cổ kính.

他出生在郸城。

tā chū shēng zài dān chéng

Anh ấy sinh ra ở Đan Thành.

学习不能邯郸学步。

xué xí bù néng hán dān xué bù

Học tập không nên bắt chước mù quáng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dān 10
zhū 8
8
qiè 8
Luyện tập thứ tự nét cho 郸 - dān

Luyện viết 郸 (dān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 郸

Chữ 郸 gồm hai phần: bên trái là chữ 单 (đơn) và bên phải là bộ 阝 (ấp). Chữ 单 mang ý nghĩa đơn giản, đơn lẻ, còn bộ 阝 thường chỉ vùng đất, thành phố. Sự kết hợp này tạo nên một địa danh, cụ thể là tên đất, thể hiện vùng đất có liên quan đến sự đơn giản hoặc nguồn gốc lịch sử.

Hán tự có bộ thủ 阝

Hán tự 10 nét khác