疭 (zòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Co giật (trong chứng kinh phong)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抽疭 (chōu zòng), 惊疭 (jīng zòng), 疭风 (zòng fēng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疭 (zòng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疭 có nghĩa là Co giật (trong chứng kinh phong).
疭 kết hợp bộ 疒 (nằm bệnh) biểu thị bệnh tật và 从 (từ, theo) vừa là âm vừa gợi ý sự co giật lan truyền theo các đường kinh mạch. Hình dạng ban đầu của 疒 mô tả một người nằm trên giường, còn 从 giống hai người đi theo nhau, tạo nên ý niệm về sự rối loạn thần kinh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bệnh đang nằm trên giường (疒), cơ thể co giật liên tục như hai người đang đuổi theo nhau (从) không kiểm soát được.
那个病人一直在抽疭。
nà ge bìng rén yì zhí zài chōu zòng
Bệnh nhân đó cứ liên tục bị co giật.
孩子发烧引起了惊疭。
hái zi fā shāo yǐn qǐ le jīng zòng
Đứa trẻ bị sốt dẫn đến co giật.
医生正在治疗疭风。
yī shēng zhèng zài zhì liáo zòng fēng
Bác sĩ đang điều trị chứng co giật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疭 gồm bộ 疒 (bệnh tật) đặt bên trái và 从 (theo, từ) bên phải. Bộ 疒 chỉ rõ đây là một loại bệnh, còn 从 gợi ý sự co giật lan truyền từng đợt, giống như hai người đi theo nhau. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'co giật do bệnh'.